cultural attache
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuỳ viên văn hoá: Một viên chức ngoại giao được cử đến làm việc tại một đại sứ quán hoặc cơ quan đại diện ngoại giao khác ở nước ngoài, với nhiệm vụ chuyên trách về các vấn đề văn hóa. Người này thúc đẩy sự hiểu biết và trao đổi văn hóa giữa nước cử đi và nước tiếp nhận thông qua các hoạt động như tổ chức sự kiện văn hóa, triển lãm nghệ thuật, hỗ trợ các chương trình giáo dục và giao lưu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The French cultural attache organized a film festival to showcase contemporary cinema. (Tuỳ viên văn hoá Pháp đã tổ chức một liên hoan phim để giới thiệu điện ảnh đương đại.)
- As a cultural attache, her main duty is to foster educational exchanges between the two countries. (Với tư cách là một tuỳ viên văn hoá, nhiệm vụ chính của cô ấy là thúc đẩy các trao đổi giáo dục giữa hai quốc gia.)
- We met the cultural attache at the embassy's reception for the National Day. (Chúng tôi đã gặp tuỳ viên văn hoá tại buổi tiếp tân của đại sứ quán nhân ngày Quốc khánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the office of the cultural attache": Văn phòng/ban tuỳ viên văn hoá.
- For information on scholarship programs, please contact the office of the cultural attache. (Để biết thông tin về các chương trình học bổng, vui lòng liên hệ văn phòng tuỳ viên văn hoá.)
Biến thể và từ gần giống
- Attaché (n): Tuỳ viên (danh từ chung chỉ các viên chức ngoại giao chuyên trách một lĩnh vực cụ thể, như tuỳ viên quân sự, tuỳ viên báo chí).
- Cultural counselor / Cultural affairs officer (n): Tham tán / Cán bộ văn hoá (các chức danh có nhiệm vụ tương tự, có thể ở cấp cao hơn hoặc trong các tổ chức khác).
Từ đồng nghĩa
- Cultural diplomat: Nhà ngoại giao văn hoá.
- Cultural representative: Đại diện văn hoá.
Noun
- tuỳ viên văn hoá